火的 hỏa đích Hán Việt: hỏa đích Tổng quan (thuộc) lửa; có tính chất lửa; có lửa, do lửa tạo thành Cấu tạo: 火 (hỏa) + 的 (đích)Hán Việthỏa đíchTừ loạitínhCấu tạo火 + 的 · hỏa + đích nghĩa thành phần: hỏa + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mắc maMainlandKaggle Zh-Vi igneous Từ liên quan Gần nghĩa火㮇 · 火並 · 火主 · 火了 · 火云 · 火井 · 火亮 · 火伤