火眸 huǒ móu · hỏa mâu Hán Việt: hỏa mâu · Pinyin: huǒ móu Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 眸 (mâu)Pinyinhuǒ móuHán Việthỏa mâuCấu tạo火 + 眸 · hỏa + mâu nghĩa thành phần: hỏa + mâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹火眼金睛。Tân Hoa Tự Điển 1.犹火眼金睛。