火眼

huǒ yǎn hỏa nhãn

Hán Việt: hỏa nhãn · Pinyin: huǒ yǎn

Tổng quan

đau mắt đỏ

Cấu tạo: (hỏa) + (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đau mắt đỏ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中醫上指急性結膜炎,係受風熱所致。其症狀為兩眼刺痛、分泌物增多、結膜充血等。也稱為「風火眼痛」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医指急性结膜炎。

Eng

  • CC-CEDICT pinkeye
  • Cihui pinkeye