火石
hỏa thạch
Hán Việt: hỏa thạch · Pinyin: huǒ shí
Tổng quan
đá lửa á lửa. hoả thạch hoả thạch ☆Đá lửa. 1. đá lấy lửa。燧石的通稱。 2. đá lửa (dùng cho hột quẹt)。用鈰、鑭、鐵製成的合金,摩擦時能產生火花。通常用於打火機中。
Nghĩa
Việt
- Cihui đá lửa á lửa. hoả thạch hoả thạch ☆Đá lửa. 1. đá lấy lửa。燧石的通稱。 2. đá lửa (dùng cho hột quẹt)。用鈰、鑭、鐵製成的合金,摩擦時能產生火花。通常用於打火機中。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.為一種沉積岩,主要成分為氧化矽,主要礦物為微晶質或隱晶質石英,呈灰褐等色。質緻密而堅硬,以鋼鐵擊之,能發火,古人用以取火。也稱為「燧石」。 2.用鈰、鑭、鐵製成的合金,摩擦時能產生火花,常用於打火機中。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指燧石,因敲击时能迸发火星,可以取火,所以叫火石;用铈、镧、铁制成的合金,摩擦时能产生火花。通常用于打火机中。
Eng
- CC-CEDICT flint (stone)
- Cihui flint (stone)