火磚 hỏa chuyên Hán Việt: hỏa chuyên Tổng quan gạch chịu lửa Cấu tạo: 火 (hỏa) + 磚 (chuyên)Hán Việthỏa chuyênCấu tạo火 + 磚 · hỏa + chuyên nghĩa thành phần: hỏa + chuyên Nghĩa ViệtCihui gạch chịu lửaEngCihui 火磚 uǒzhuān n. firebrick M:²kuài