火硝

hỏa tiêu

Hán Việt: hỏa tiêu

Tổng quan

ni-trát ka-li。硝酸鉀的俗稱。

Cấu tạo: (hỏa) + (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ni-trát ka-li。硝酸鉀的俗稱。

Eng

  • Cihui 火硝 uǒxiāo n. <chem.> niter; saltpeter