火鹼

huǒ jiǎn hỏa dảm

Hán Việt: hỏa dảm · Pinyin: huǒ jiǎn

Tổng quan

na-tri hy-đrô-xít: xút

Cấu tạo: (hỏa) + (dảm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui na-tri hy-đrô-xít: xút

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 氢氧化钠的通称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.氢氧化钠的通称。

Eng

  • Cihui 火鹼 huǒjiǎn n. caustic soda M:²kuài