火磚

hỏa chuyên

Hán Việt: hỏa chuyên

Tổng quan

gạch chịu lửa

新华 · Tân Hoa Đại lục

能耐高溫的磚頭。以耐火黏土或其他耐火原料燒製而成,能耐高溫,不易龜裂。多用以砌煙囪、火爐。也稱為「耐火磚」。

Cấu tạo: 火 (hỏa) + 磚 (chuyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gạch chịu lửa
  • Biên soạn 火磚 uǒzhuān n. firebrick M:²kuài

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 能耐高溫的磚頭。以耐火黏土或其他耐火原料燒製而成,能耐高溫,不易龜裂。多用以砌煙囪、火爐。也稱為「耐火磚」。

Eng

  • Cihui 火磚 uǒzhuān n. firebrick M:²kuài

Từ liên quan

Gần nghĩa

火㮇 · 火並 · 火主 · 火了 · 火云 · 火井 · 火亮 · 火伤