火磚
hỏa chuyên
Hán Việt: hỏa chuyên
Tổng quan
gạch chịu lửa
Nghĩa
Việt
- Cihui gạch chịu lửa
- Cihui gạch chịu lửa。耐心磚。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 能耐高溫的磚頭。以耐火黏土或其他耐火原料燒製而成,能耐高溫,不易龜裂。多用以砌煙囪、火爐。也稱為「耐火磚」。
Eng
- Cihui 火磚 uǒzhuān n. firebrick M:²kuài