火離

huǒ lí hỏa li

Hán Việt: hỏa li · Pinyin: huǒ lí

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指鸾鸟; 指孔雀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指鸾鸟。 2.指孔雀。