火稻 huǒ dào · hỏa đạo Hán Việt: hỏa đạo · Pinyin: huǒ dào Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 稻 (đạo)Pinyinhuǒ dàoHán Việthỏa đạoCấu tạo火 + 稻 · hỏa + đạo nghĩa thành phần: hỏa + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即旱稻。Tân Hoa Tự Điển 1.即旱稻。