火突 huǒ tū · hỏa đột Hán Việt: hỏa đột · Pinyin: huǒ tū Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 突 (đột)Pinyinhuǒ tūHán Việthỏa độtCấu tạo火 + 突 · hỏa + đột nghĩa thành phần: hỏa + đột Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烟囱。Tân Hoa Tự Điển 1.烟囱。