火米 huǒ mǐ · hỏa mễ Hán Việt: hỏa mễ · Pinyin: huǒ mǐ Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 米 (mễ)Pinyinhuǒ mǐHán Việthỏa mễCấu tạo火 + 米 · hỏa + mễ nghĩa thành phần: hỏa + mễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旱稻; 先蒸后炒的稻谷。Tân Hoa Tự Điển 1.旱稻。 2.先蒸后炒的稻谷。