火粒 huǒ lì · hỏa lạp Hán Việt: hỏa lạp · Pinyin: huǒ lì Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 粒 (lạp)Pinyinhuǒ lìHán Việthỏa lạpCấu tạo火 + 粒 · hỏa + lạp nghĩa thành phần: hỏa + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指五谷。因皆须火烧熟而食,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指五谷。因皆须火烧熟而食,故称。