火精 huǒ jīng · hỏa tinh Hán Việt: hỏa tinh · Pinyin: huǒ jīng Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 精 (tinh)Pinyinhuǒ jīngHán Việthỏa tinhCấu tạo火 + 精 · hỏa + tinh nghĩa thành phần: hỏa + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 太阳; 凤凰; 茯苓。Tân Hoa Tự Điển 1.太阳。 2.凤凰。 3.茯苓。