火绝 huǒ jué · hỏa tuyệt Hán Việt: hỏa tuyệt · Pinyin: huǒ jué Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 绝 (tuyệt)Pinyinhuǒ juéHán Việthỏa tuyệtCấu tạo火 + 绝 · hỏa + tuyệt nghĩa thành phần: hỏa + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 火烟断绝。谓无后嗣。Tân Hoa Tự Điển 1.火烟断绝。谓无后嗣。