火綿

huǒ mián hỏa miên

Hán Việt: hỏa miên · Pinyin: huǒ mián

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + 綿 (miên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 火药名。用浸在强硝酸或强硫酸中的植物纤维制成的爆发火药。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.火药名。用浸在强硝酸或强硫酸中的植物纤维制成的爆发火药。