火老 huǒ lǎo · hỏa lão Hán Việt: hỏa lão · Pinyin: huǒ lǎo Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 老 (lão)Pinyinhuǒ lǎoHán Việthỏa lãoCấu tạo火 + 老 · hỏa + lão nghĩa thành phần: hỏa + lão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指五行中火的衰退; 指残夏。火旺于夏,故云。Tân Hoa Tự Điển 1.指五行中火的衰退。 2.指残夏。火旺于夏,故云。