火腿起司蛋卷
hỏa thối khởi ti đản quyển
Hán Việt: hỏa thối khởi ti đản quyển · Pinyin: huǒ tuǐ qǐ sī dàn juǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 火 (hỏa) + 腿 (thối) + 起 (khởi) + 司 (ti) + 蛋 (đản) + 捲 (quyển)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bánh trứng
Đức
- Handedict Quiche
Hán Việt: hỏa thối khởi ti đản quyển · Pinyin: huǒ tuǐ qǐ sī dàn juǎn
Cấu tạo: 火 (hỏa) + 腿 (thối) + 起 (khởi) + 司 (ti) + 蛋 (đản) + 捲 (quyển)