火腿冬瓜汤

hỏa thối đông qua thang

Hán Việt: hỏa thối đông qua thang

Tổng quan

Cấu tạo: 火 (hỏa) + 腿 (thối) + 冬 (đông) + 瓜 (qua) + 湯 (thang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 canh giăm bông đông qua
  • Biên soạn 火腿冬瓜湯 uǒtuǐ dōngguātāng n. ham and winter-melon soup M:¹wǎn

Eng

  • Cihui 火腿冬瓜湯 uǒtuǐ dōngguātāng n. ham and winter-melon soup M:¹wǎn
  • Tần suất từ 火腿冬瓜湯 uǒtuǐ dōngguātāng n. ham and winter-melon soup M:¹wǎn

Từ liên quan

Gần nghĩa

火腿三明治 · 火腿起司蛋卷