火腿三明治

hỏa thối tam minh trì

Hán Việt: hỏa thối tam minh trì

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (thối) + (tam) + (minh) + (trì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 火腿三明治 uǒtuǐ sānmíngzhì n. ham sandwich