火舌
hỏa thiệt
Hán Việt: hỏa thiệt · Pinyin: huǒ shé
Tổng quan
lưỡi lửa
Nghĩa
Việt
- Cihui lưỡi lửa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 火焰。如:「火舌從窗口冒出,一會兒整棟大樓陷入火海。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比较高的火苗。
Eng
- CC-CEDICT tongue of flame
- Cihui tongue of flame