火舫 huǒ fǎng · hỏa phảng Hán Việt: hỏa phảng · Pinyin: huǒ fǎng Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 舫 (phảng)Pinyinhuǒ fǎngHán Việthỏa phảngCấu tạo火 + 舫 · hỏa + phảng nghĩa thành phần: hỏa + phảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用作火攻的船只。Tân Hoa Tự Điển 1.用作火攻的船只。