火艾 huǒ ài · hỏa ngải Hán Việt: hỏa ngải · Pinyin: huǒ ài Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 艾 (ngải)Pinyinhuǒ àiHán Việthỏa ngảiCấu tạo火 + 艾 · hỏa + ngải nghĩa thành phần: hỏa + ngải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灸疗的艾炷。Tân Hoa Tự Điển 1.灸疗的艾炷。