火節 huǒ jié · hỏa tiết Hán Việt: hỏa tiết · Pinyin: huǒ jié Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 節 (tiết)Pinyinhuǒ jiéHán Việthỏa tiếtCấu tạo火 + 節 · hỏa + tiết nghĩa thành phần: hỏa + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即火把节。Tân Hoa Tự Điển 1.即火把节。