火芝 huǒ zhī · hỏa chi Hán Việt: hỏa chi · Pinyin: huǒ zhī Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 芝 (chi)Pinyinhuǒ zhīHán Việthỏa chiCấu tạo火 + 芝 · hỏa + chi nghĩa thành phần: hỏa + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道教传说的一种仙草。Tân Hoa Tự Điển 1.道教传说的一种仙草。