火落

huǒ luò hỏa lạc

Hán Việt: hỏa lạc · Pinyin: huǒ luò

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大火星为夏季南天之标识,因以"火落"谓炎暑消失,初秋来临; 方言。生火煮饭的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大火星为夏季南天之标识,因以"火落"谓炎暑消失,初秋来临。 2.方言。生火煮饭的地方。