火蓼

huǒ liǎo hỏa liệu

Hán Việt: hỏa liệu · Pinyin: huǒ liǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (liệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 红蓼的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.红蓼的别名。