火藏 huǒ cáng · hỏa tàng Hán Việt: hỏa tàng · Pinyin: huǒ cáng Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 藏 (tàng)Pinyinhuǒ cángHán Việthỏa tàngCấu tạo火 + 藏 · hỏa + tàng nghĩa thành phần: hỏa + tàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指心脏。Tân Hoa Tự Điển 1.指心脏。