火虞

huǒ yú hỏa ngu

Hán Việt: hỏa ngu · Pinyin: huǒ yú

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (ngu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 伙計。《蕩寇志》第八四回:「我來做挑擔的火虞,你去遞手本參謁。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹伙计。随从人员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹伙计。随从人员。