火蠶

huǒ cán hỏa tàm

Hán Việt: hỏa tàm · Pinyin: huǒ cán

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (tàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.用火加热升温使其早熟的蚕。 2.指炎洲火蚕。参见"火蚕绵"。