火蜃 huǒ shèn · hỏa thận Hán Việt: hỏa thận · Pinyin: huǒ shèn Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 蜃 (thận)Pinyinhuǒ shènHán Việthỏa thậnCấu tạo火 + 蜃 · hỏa + thận nghĩa thành phần: hỏa + thận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指灯火映入水中而呈现出的海市蜃楼般的幻景。Tân Hoa Tự Điển 1.指灯火映入水中而呈现出的海市蜃楼般的幻景。