火術 huǒ shù · hỏa thuật Hán Việt: hỏa thuật · Pinyin: huǒ shù Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 術 (thuật)Pinyinhuǒ shùHán Việthỏa thuậtCấu tạo火 + 術 · hỏa + thuật nghĩa thành phần: hỏa + thuật