火記 huǒ jì · hỏa kí Hán Việt: hỏa kí · Pinyin: huǒ jì Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 記 (kí)Pinyinhuǒ jìHán Việthỏa kíCấu tạo火 + 記 · hỏa + kí nghĩa thành phần: hỏa + kí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 《火记》为古之丹书,专述火候功用,后因用以指炼丹的火候。Tân Hoa Tự Điển 1.《火记》为古之丹书,专述火候功用,后因用以指炼丹的火候。