火赤

huǒ chì hỏa xích

Hán Việt: hỏa xích · Pinyin: huǒ chì

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (xích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 火红的颜色; 蒙古语"札鲁火赤"之省语。即宗正府,掌皇族事务; 指宗正府官员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.火红的颜色。 2.蒙古语"札鲁火赤"之省语。即宗正府,掌皇族事务。 3.指宗正府官员。