火車輪渡 hỏa xa luân độ Hán Việt: hỏa xa luân độ Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 車 (xa) + 輪 (luân) + 渡 (độ)Hán Việthỏa xa luân độCấu tạo火 + 車 + 輪 + 渡 · hỏa + xa + luân + độ nghĩa thành phần: hỏa + xa + luân + độ Nghĩa EngCihui 火車輪渡 uǒchē lúndù n. train ferry