火車廂 hỏa xa sương Hán Việt: hỏa xa sương Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 車 (xa) + 廂 (sương)Hán Việthỏa xa sươngCấu tạo火 + 車 + 廂 · hỏa + xa + sương nghĩa thành phần: hỏa + xa + sương Nghĩa EngCihui 火車廂 uǒchēxiāng n. train compartment M:¹jié