火车头车库
hỏa xa đầu xa khố
Hán Việt: hỏa xa đầu xa khố
Tổng quan
(sử học) nhà tạm gian, (hàng hải) cabin (ở phía sau mạn lái của tàu cổ), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (ngành đường sắt) nhà để đầu máy, cú đấm rất mạnh
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ga đầu tàu
Mainland
- Kaggle Zh-Vi roundhouse