火車上交貨 hỏa xa thượng giao hóa Hán Việt: hỏa xa thượng giao hóa Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 車 (xa) + 上 (thượng) + 交 (giao) + 貨 (hóa)Hán Việthỏa xa thượng giao hóaCấu tạo火 + 車 + 上 + 交 + 貨 · hỏa + xa + thượng + giao + hóa nghĩa thành phần: hỏa + xa + thượng + giao + hóa Nghĩa EngCihui f.o.r.