火車時刻表

hỏa xa thì khắc biểu

Hán Việt: hỏa xa thì khắc biểu

Tổng quan

bảng chữ cái, khái niệm cơ sở, cơ sở, bảng chỉ đường theo ABC, (vt của American Broadcasting Company) Công ty phát thanh truyền hình Mỹ, (vt của Australian Broadcasting Commission) Uy ban phát thanh truyền hình Uc Đại Lợi

Cấu tạo: (hỏa) + (xa) + (thì) + (khắc) + (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bảng chữ cái, khái niệm cơ sở, cơ sở, bảng chỉ đường theo ABC, (vt của American Broadcasting Company) Công ty phát thanh truyền hình Mỹ, (vt của Australian Broadcasting Commission) Uy ban phát thanh truyền hình Uc Đại Lợi

Eng

  • Cihui 火車時刻表 uǒchē shíkèbiǎo n. railway schedule M:¹fèn