火车时刻表

hỏa xa thì khắc biểu

Hán Việt: hỏa xa thì khắc biểu

Tổng quan

bảng chữ cái, khái niệm cơ sở, cơ sở, bảng chỉ đường theo ABC, (vt của American Broadcasting Company) Công ty phát thanh truyền hình Mỹ, (vt của Australian Broadcasting Commission) Uy ban phát thanh t

Cấu tạo: 火 (hỏa) + 車 (xa) + 時 (thì) + 刻 (khắc) + 表 (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thời gian biểu tàu
  • Biên soạn 火車時刻表 uǒchē shíkèbiǎo n. railway schedule M:¹fèn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ABC

Eng

  • Cihui 火車時刻表 uǒchē shíkèbiǎo n. railway schedule M:¹fèn

Từ liên quan

Gần nghĩa

火车头车库 · 火车站站长 · 火車地獄 · 火车头的 · 火车上交货 · 火车时间表 · 火车电话机 · 火车事故