火車費 hỏa xa phí Hán Việt: hỏa xa phí Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 車 (xa) + 費 (phí)Hán Việthỏa xa phíCấu tạo火 + 車 + 費 · hỏa + xa + phí nghĩa thành phần: hỏa + xa + phí Nghĩa EngCihui 火車費 uǒchēfèi n. train ticket price M:²bǐ