火車道 huǒchēdào · hỏa xa đạo Hán Việt: hỏa xa đạo · Pinyin: huǒchēdào Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 車 (xa) + 道 (đạo)PinyinhuǒchēdàoHán Việthỏa xa đạoCấu tạo火 + 車 + 道 · hỏa + xa + đạo nghĩa thành phần: hỏa + xa + đạo Nghĩa EngCihui railroad track