火輜

huǒ zī hỏa truy

Hán Việt: hỏa truy · Pinyin: huǒ zī

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (truy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 焚毁敌方运输中的后勤物资。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.焚毁敌方运输中的后勤物资。