火途 hỏa đồ Hán Việt: hỏa đồ Tổng quan hoả đồ (界名)三途之一。地獄道之別名。☸ Cấu tạo: 火 (hỏa) + 途 (đồ)Hán Việthỏa đồCấu tạo火 + 途 · hỏa + đồ nghĩa thành phần: hỏa + đồ Nghĩa ViệtCihui hoả đồ (界名)三途之一。地獄道之別名。☸