火遁

huǒ dùn hỏa độn

Hán Việt: hỏa độn · Pinyin: huǒ dùn

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (độn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方士所称的遁形术之一,从火中隐形遁去。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方士所称的遁形术之一,从火中隐形遁去。