火裏赤 huǒ lǐ chì · hỏa lí xích Hán Việt: hỏa lí xích · Pinyin: huǒ lǐ chì Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 裏 (lí) + 赤 (xích)Pinyinhuǒ lǐ chìHán Việthỏa lí xíchCấu tạo火 + 裏 + 赤 · hỏa + lí + xích nghĩa thành phần: hỏa + lí + xích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蒙古语的译音。意为弓手;带弓箭的人。Tân Hoa Tự Điển 1.蒙古语的译音。意为弓手;带弓箭的人。