火鈴 huǒ líng · hỏa linh Hán Việt: hỏa linh · Pinyin: huǒ líng Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 鈴 (linh)Pinyinhuǒ língHán Việthỏa linhCấu tạo火 + 鈴 · hỏa + linh nghĩa thành phần: hỏa + linh Nghĩa ViệtCihui hoả linh (物名)警火之鈴。瑩山清規曰:「二更二點後,振火鈴,呼照顧火燭遶寺。」☸