火鑑 huǒ jiàn · hỏa giám Hán Việt: hỏa giám · Pinyin: huǒ jiàn Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 鑑 (giám)Pinyinhuǒ jiànHán Việthỏa giámCấu tạo火 + 鑑 · hỏa + giám nghĩa thành phần: hỏa + giám