火鈴 huǒ líng · hỏa linh Hán Việt: hỏa linh · Pinyin: huǒ líng Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 鈴 (linh)Pinyinhuǒ língHán Việthỏa linhCấu tạo火 + 鈴 · hỏa + linh nghĩa thành phần: hỏa + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道士所用的法器; 道教亦借指人体中胆边的肉珠。Tân Hoa Tự Điển 1.道士所用的法器。 2.道教亦借指人体中胆边的肉珠。