火鉛

huǒ qiān hỏa duyên

Hán Việt: hỏa duyên · Pinyin: huǒ qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (duyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 术士炼丹用的一种红铅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.术士炼丹用的一种红铅。