火鋪

huǒ pù hỏa phô

Hán Việt: hỏa phô · Pinyin: huǒ pù

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (phô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代候望敌情的岗亭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代候望敌情的岗亭。